capital of massachusetts

capital of massachusetts

Boston is the capital of Massachusetts.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Thủ phủ của bang Massachusetts: "capital of massachusetts" chỉ thành phố Boston, thủ phủ thành phố lớn nhất của bang Massachusetts (Hoa Kỳ). Đây một trung tâm lớn về ngân hàng dịch vụ tài chính.

dụ sử dụng
  • (Thủ phủ của bang Massachusetts Boston, một thành phố nổi tiếng với lịch sử phong phú các cơ sở giáo dục.)
  • (Nhiều du khách đến thăm thủ phủ của bang Massachusetts để khám phá Đường Tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of massachusetts": Cụm từ này thường được dùng trong văn bản địa , chính trị hoặc lịch sử để nhấn mạnh vai trò hành chính của Boston trong bang Massachusetts.
    • The capital of massachusetts has played a key role in American history, from the Boston Tea Party to the American Revolution. (Thủ phủ của bang Massachusetts đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ, từ Sự kiện chè Boston đến Cách mạng Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Massachusetts State Capital (n): Thủ phủ bang Massachusetts (cách diễn đạt tương đương).

    • The Massachusetts State Capital is located in Boston. (Thủ phủ bang Massachusetts nằm ở Boston.)
  • Boston (n): Tên riêng của thành phố thủ phủ.

    • Boston is the capital of massachusetts. (Boston thủ phủ của bang Massachusetts.)
Từ đồng nghĩa
  • State capital: thủ phủ bang.
  • Hub of Massachusetts: trung tâm của Massachusetts (cách nói ẩn dụ, thường dùng cho Boston).
Các cụm từ liên quan
  • "capital city": thành phố thủ phủ.
    • Boston is the capital city of Massachusetts. (Boston thành phố thủ phủ của Massachusetts.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beantown": Biệt danh của Boston (không chính thức).
    • Many locals call the capital of massachusetts "Beantown". (Nhiều người địa phương gọi thủ phủ của bang Massachusetts "Thành phố đậu".)